đồng văn

đồng văn

Hai nước láng giềng có đồng văn từ xa xưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Cùng một hệ thống chữ viết: "đồng văn" chỉ trạng thái hai hay nhiều quốc gia, dân tộc sử dụng chung một loại chữ viết.
    • Sự tương đồng về văn tự: Khái niệm này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử để nói về mối quan hệ văn hóa, chính trị dựa trên chữ viết chung.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việt Nam Trung Quốc từng quan hệ đồng văn trong một thời kỳ lịch sử. (Hai nước từng dùng chung chữ Hán.)
    • Khái niệm đồng văn giúp hiểu hơn về sự giao thoa văn hóa giữa các nước Đông Á. (Sự chia sẻ chữ viết tạo nên nét tương đồng văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng văn đồng chủng": cụm từ mở rộng, chỉ sự giống nhau về chữ viết nòi giống.

    • Tư tưởng đồng văn đồng chủng từng được dùng để thúc đẩy liên minh giữa các nước. (Ý niệm về chữ viết dòng giống chung tạo cơ sở cho sự hợp tác.)
  • "quan hệ đồng văn": mối liên hệ dựa trên chữ viết chung.

    • Quan hệ đồng văn giữa Nhật Bản Triều Tiên thời cổ đại thể hiện qua việc dùng chữ Hán. (Sự chia sẻ chữ viết nền tảng giao lưu văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng tự (danh từ, cổ): cùng chữ viếttương tự "đồng văn".

    • Hai nước này đồng tự, giúp việc trao đổi thư tịch dễ dàng. (Cùng chữ viết tạo thuận lợi cho giao lưu văn hóa.)
  • Đồng chữ (danh từ, hiện đại): cùng một loại chữcách nói phổ biến hơn.

    • Người Việt người Hàn không đồng chữ, nên việc dịch thuật cần cẩn thận. (Không cùng chữ viết gây khó khăn trong giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng văn tự: cùng loại chữ viết.
  • Cùng chữ viết: diễn đạt trực tiếp, dễ hiểu.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng văn đồng chủng: cùng chữ viết, cùng nòi giống (thường dùng trong bối cảnh lịch sử-chính trị).
    • Họ dựa vào tư tưởng đồng văn đồng chủng để xây dựng liên minh. (Ý niệm về sự tương đồng văn hóa chủng tộc.)